parathyroid hormone

parathyroid hormone

A doctor explains the role of parathyroid hormone on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hormone tuyến cận giáp: "parathyroid hormone" một loại hormone được tổng hợp giải phóng vào máu bởi các tuyến cận giáp. điều chỉnh nồng độ phốt pho canxi trong cơ thể, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong sự hưng phấn thần kinh quá trình đông máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Parathyroid hormone helps maintain calcium balance in the blood. (Hormone tuyến cận giáp giúp duy trì sự cân bằng canxi trong máu.)
    • Doctors measure parathyroid hormone levels to diagnose bone disorders. (Các bác sĩ đo nồng độ hormone tuyến cận giáp để chẩn đoán các rối loạn về xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parathyroid hormone secretion": sự tiết hormone tuyến cận giáp.

    • Abnormal parathyroid hormone secretion can lead to hypercalcemia. (Sự tiết hormone tuyến cận giáp bất thường có thể dẫn đến tăng canxi máu.)
  • "parathyroid hormone receptor": thụ thể của hormone tuyến cận giáp.

    • The parathyroid hormone receptor is found in bone and kidney cells. (Thụ thể của hormone tuyến cận giáp được tìm thấy trong tế bào xương thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Parathyroid (danh từ): tuyến cận giáp.
    • The parathyroid glands are located behind the thyroid. (Các tuyến cận giáp nằm phía sau tuyến giáp.)
  • Parathyroid hormone-related protein (PTHrP) (danh từ): protein liên quan đến hormone tuyến cận giáp, chức năng tương tự nhưng thường xuất hiện trong các khối u.
Từ đồng nghĩa
  • PTH: viết tắt phổ biến của "parathyroid hormone" (hormone tuyến cận giáp).
  • Parathormone: tên gọi khác của hormone tuyến cận giáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parathyroid hormone" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parathyroid hormone" trong tiếng Anh.